удели́ться уделиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. được dành cho, được cống hiến

Chia động từ

Tương lai
яуделю́сь
тыудели́шься
он / она / оноудели́тся
мыудели́мся
выудели́тесь
ониуделя́тся
Quá khứ
Giống đựcудели́лся
Giống cáiудели́лась
Giống trungудели́лось
Số nhiềuудели́лись
Mệnh lệnh
Số ítудели́сь
Số nhiềuудели́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—удели́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—удели́вшись

Từ liên quan