уголо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khu vựcfree translation
- góc
- góc nhỏмаленький угол
- nơi kín đáoукромное место
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уголо́к | уголки́ |
| Sinh cách | уголка́ | уголко́в |
| Tặng cách | уголку́ | уголка́м |
| Đối cách | уголо́к | уголки́ |
| Công cụ cách | уголко́м | уголка́ми |
| Giới cách | уголке́, уголку́ | уголка́х |

