уголо́к уголок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khu vựcfree translation
  2. góc
  3. góc nhỏмаленький угол
  4. nơi kín đáoукромное место

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуголо́куголки́
Sinh cáchуголка́уголко́в
Tặng cáchуголку́уголка́м
Đối cáchуголо́куголки́
Công cụ cáchуголко́муголка́ми
Giới cáchуголке́, уголку́уголка́х

Từ liên quan