у́гольник угольник

danh từ

Nghĩa

  1. êke, thanh góc, góc sắt, dụng cụ vẽ góc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́гольнику́гольники
Sinh cáchу́гольникау́гольников
Tặng cáchу́гольникуу́гольникам
Đối cáchу́гольникау́гольников
Công cụ cáchу́гольникому́гольниками
Giới cáchу́гольникеу́гольниках

уго́льник угольник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thước êke, thép góc, góc sắt, êke

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуго́льникуго́льники
Sinh cáchуго́льникауго́льников
Tặng cáchуго́льникууго́льникам
Đối cáchуго́льникуго́льники
Công cụ cáchуго́льникомуго́льниками
Giới cáchуго́льникеуго́льниках