у́гол угол

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. gócгеометрическая фигура
  2. gócместо схождения, пересечения сторон или стен дома, комнаты и т. п.
  3. gócна углу on street, в угле at home
  4. chỗ ở

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́голуглы́
Sinh cáchугла́угло́в
Tặng cáchуглу́угла́м
Đối cáchу́голуглы́
Công cụ cáchугло́мугла́ми
Giới cáchугле́, углу́угла́х

Từ liên quan