углево́д углевод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chất bột đường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуглево́дуглево́ды
Sinh cáchуглево́дауглево́дов
Tặng cáchуглево́дууглево́дам
Đối cáchуглево́дуглево́ды
Công cụ cáchуглево́домуглево́дами
Giới cáchуглево́деуглево́дах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa