у́голь уголь

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. than hoạt tínhактивированный уголь
  2. than đáкаменный уголь
  3. than nâuбурый уголь
  4. than củiдревесный уголь

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́гольу́гли
Sinh cáchу́гляу́глей
Tặng cáchу́глюу́глям
Đối cáchу́гольу́гли
Công cụ cáchу́глему́глями
Giới cáchу́глеу́глях

Từ liên quan