увле́чься увлечься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mải mê, đắm mình
  2. say mê
  3. ham thích, say mê

Chia động từ

Tương lai
яувлеку́сь
тыувлечёшься
он / она / оноувлечётся
мыувлечёмся
выувлечётесь
ониувлеку́тся
Quá khứ
Giống đựcувлёкся
Giống cáiувлекла́сь
Giống trungувлекло́сь
Số nhiềuувлекли́сь
Mệnh lệnh
Số ítувлеки́сь
Số nhiềuувлеки́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—увлёкшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—увлёкшись

Từ liên quan