увлека́ться увлекаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. say mê, ham thích, mải mê
  2. quan tâm, ham thích+падеж 5

Chia động từ

Hiện tại
яувлека́юсь
тыувлека́ешься
он / она / оноувлека́ется
мыувлека́емся
выувлека́етесь
ониувлека́ются
Quá khứ
Giống đựcувлека́лся
Giống cáiувлека́лась
Giống trungувлека́лось
Số nhiềuувлека́лись
Mệnh lệnh
Số ítувлека́йся
Số nhiềuувлека́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngувлека́ющийсяувлека́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từувлека́ясьувлекавшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa