увлека́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- say mê, ham thích, mải mê
- quan tâm, ham thích+падеж 5
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | увлека́юсь |
| ты | увлека́ешься |
| он / она / оно | увлека́ется |
| мы | увлека́емся |
| вы | увлека́етесь |
| они | увлека́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | увлека́лся |
| Giống cái | увлека́лась |
| Giống trung | увлека́лось |
| Số nhiều | увлека́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | увлека́йся |
| Số nhiều | увлека́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | увлека́ющийся | увлека́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | увлека́ясь | увлекавшись |