приба́виться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tăng thêm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | приба́влюсь |
| ты | приба́вишься |
| он / она / оно | приба́вится |
| мы | приба́вимся |
| вы | приба́витесь |
| они | приба́вятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | приба́вился |
| Giống cái | приба́вилась |
| Giống trung | приба́вилось |
| Số nhiều | приба́вились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | приба́вься |
| Số nhiều | приба́вьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | приба́вившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | приба́вившись, приба́вясь |