убива́емый убиваемый

tính từ

Nghĩa

  1. có thể bị giết, dễ bị tổn thương, đang bị giết, bị giết hại

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchубива́емыйубива́емоеубива́емаяубива́емые
Sinh cáchубива́емогоубива́емогоубива́емойубива́емых
Tặng cáchубива́емомуубива́емомуубива́емойубива́емым
Đối cáchубива́емого, убива́емыйубива́емоеубива́емуюубива́емых, убива́емые
Công cụ cáchубива́емымубива́емымубива́емой, убива́емоюубива́емыми
Giới cáchубива́емомубива́емомубива́емойубива́емых
Dạng ngắnубиваемубиваемоубиваемаубиваемы

убива́ть убивать

động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể уби́тьgiết

Nghĩa

  1. giếtлишать жизни
  2. Giết chết, giết, giết hại, sát hại, hạ sát, diệt, khử
  3. thịtразг.
  4. tàn sát, làm cỏо массовых убиствах
  5. tôi cũng không thể nào hiểu được!, chịu thôi, tôi không tài nào hiểu nổi!chếtУбей не пойму! làm gì thì làm

Chia động từ

Hiện tại
яубива́ю
тыубива́ешь
он / она / оноубива́ет
мыубива́ем
выубива́ете
ониубива́ют
Quá khứ
Giống đựcубива́л
Giống cáiубива́ла
Giống trungубива́ло
Số nhiềuубива́ли
Mệnh lệnh
Số ítубива́й
Số nhiềuубива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngубива́ющийубива́вший
Bị độngубива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từубива́яубивав, убивавши

Ví dụ

  • убивать надежду
    làm tiêu tan hy vọng
  • убивать всё живое в чём-л.
    giết chết (hủy diệt) tất cả sức sống trong cái gì
  • убивать время
    giết thì giờ

Từ liên quan