тут

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cây dâuрастение
  2. quả dâu
  3. cây dâu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchту́тту́ты
Sinh cáchту́тату́тов
Tặng cáchту́туту́там
Đối cáchту́тту́ты
Công cụ cáchту́томту́тами
Giới cáchту́тету́тах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

ту́та тута

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dâu tằm
  2. cây dâu tằm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchту́тату́ты
Sinh cáchту́тыту́т
Tặng cáchту́тету́там
Đối cáchту́туту́ты
Công cụ cáchту́той, ту́тоюту́тами
Giới cáchту́тету́тах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa