ту́товник
danh từbất động vật
Nghĩa
- bãi dâu, vườn dâuучасток
- dâu, dâu tằmcâyMorus alba
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ту́товник | ту́товники |
| Sinh cách | ту́товника | ту́товников |
| Tặng cách | ту́товнику | ту́товникам |
| Đối cách | ту́товник | ту́товники |
| Công cụ cách | ту́товником | ту́товниками |
| Giới cách | ту́товнике | ту́товниках |