тро́гаться трогаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khởi hành, chuyển bánh, bắt đầu chạyо поезде, автомобиле и т. п.
  2. lên đườngоправляться куда-л.
  3. rời chỗдвигаться с места

Chia động từ

Hiện tại
ятро́гаюсь
тытро́гаешься
он / она / онотро́гается
мытро́гаемся
вытро́гаетесь
онитро́гаются
Quá khứ
Giống đựcтро́гался
Giống cáiтро́галась
Giống trungтро́галось
Số nhiềuтро́гались
Mệnh lệnh
Số ítтро́гайся
Số nhiềuтро́гайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтро́гающийсятро́гавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтро́гаясьтрогавшись

Ví dụ

  • трогаться в путь
    lên đường, khởi hành

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa