трево́житься тревожиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Lo, lo lắng, lo âu, lo ngại, lo nghĩ, lo ngay ngáy, lo sốt vóразг.

Chia động từ

Hiện tại
ятрево́жусь
тытрево́жишься
он / она / онотрево́жится
мытрево́жимся
вытрево́житесь
онитрево́жатся
Quá khứ
Giống đựcтрево́жился
Giống cáiтрево́жилась
Giống trungтрево́жилось
Số nhiềuтрево́жились
Mệnh lệnh
Số ítтрево́жься
Số nhiềuтрево́жьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтрево́жащийсятрево́жившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтрево́жасьтревожившись

Từ đồng nghĩa