трево́житься
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Lo, lo lắng, lo âu, lo ngại, lo nghĩ, lo ngay ngáy, lo sốt vóразг.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | трево́жусь |
| ты | трево́жишься |
| он / она / оно | трево́жится |
| мы | трево́жимся |
| вы | трево́житесь |
| они | трево́жатся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | трево́жился |
| Giống cái | трево́жилась |
| Giống trung | трево́жилось |
| Số nhiều | трево́жились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | трево́жься |
| Số nhiều | трево́жьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | трево́жащийся | трево́жившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | трево́жась | тревожившись |