тормозно́й тормозной

tính từ

Nghĩa

  1. Phanh, hãm

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтормозно́йтормозно́етормозна́ятормозны́е
Sinh cáchтормозно́готормозно́готормозно́йтормозны́х
Tặng cáchтормозно́мутормозно́мутормозно́йтормозны́м
Đối cáchтормозно́йтормозно́етормозну́ютормозны́е
Công cụ cáchтормозны́мтормозны́мтормозно́йтормозны́ми
Giới cáchтормозно́мтормозно́мтормозно́йтормозны́х

Ví dụ

  • тормозная колодка
    má phanh, guốc phanh

Từ liên quan