тормозну́ть тормознуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phanh lại, chặn lại (khẩu ngữ)khẩu ngữразг

Chia động từ

Tương lai
ятормозну́
тытормознёшь
он / она / онотормознёт
мытормознём
вытормознёте
онитормозну́т
Quá khứ
Giống đựcтормозну́л
Giống cáiтормозну́ла
Giống trungтормозну́ло
Số nhiềuтормозну́ли
Mệnh lệnh
Số ítтормозни́
Số nhiềuтормозни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—тормозну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—тормозну́в, тормознувши