торже́ственность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Trọng thể, long trọng, trịnh trọng, trang trọng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | торже́ственность | — |
| Sinh cách | торже́ственности | — |
| Tặng cách | торже́ственности | — |
| Đối cách | торже́ственность | — |
| Công cụ cách | торже́ственностью | — |
| Giới cách | торже́ственности | — |