торже́ственность торжественность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Trọng thể, long trọng, trịnh trọng, trang trọng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchторже́ственность—
Sinh cáchторже́ственности—
Tặng cáchторже́ственности—
Đối cáchторже́ственность—
Công cụ cáchторже́ственностью—
Giới cáchторже́ственности—

Từ liên quan