су́мка сумка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. túicái
  2. túi dết, xà-cột, xắc-cốtполеваяcái
  3. Túi, nang, bao
  4. Túi, xắc
  5. ví, làn, ví đầmдамская тж.cái
  6. xắc đi chợхозяйственнаяcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсу́мкасу́мки
Sinh cáchсу́мкису́мок
Tặng cáchсу́мкесу́мкам
Đối cáchсу́мкусу́мки
Công cụ cáchсу́мкой, су́мкоюсу́мками
Giới cáchсу́мкесу́мках

Ví dụ

  • патронная сумка
    [cái] túi đạn, bao đạn, các_tu_se
  • сердечная сумка
    tâm nang, ngoại tâm mạc, màng ngoài tim

Từ liên quan