сума́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сума́ | сумы́ |
| Sinh cách | сумы́ | су́м |
| Tặng cách | суме́ | сума́м |
| Đối cách | суму́ | сумы́ |
| Công cụ cách | сумо́й, сумо́ю | сума́ми |
| Giới cách | суме́ | сума́х |
Ví dụ
- ходить с сумаойvác bị gậy, xách bị ăn xin, đi ăn mày, đi ăn xin
- дойти до сумаыbị khánh kiệt, bị phá sản