Nghĩa
- giải thích, giải nghĩaВ Добъяснять
- giải thích, lý giải, phân tích, bình luận, bàn luậnВистолковывать
- nói chuyện, chuyện trò, trò chuyện, bàn luận, nóithông tụcразговаривать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | толку́ю |
|---|
| ты | толку́ешь |
|---|
| он / она / оно | толку́ет |
|---|
| мы | толку́ем |
|---|
| вы | толку́ете |
|---|
| они | толку́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | толкова́л |
|---|
| Giống cái | толкова́ла |
|---|
| Giống trung | толкова́ло |
|---|
| Số nhiều | толкова́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | толку́й |
|---|
| Số nhiều | толку́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | толку́ющий | толкова́вший |
|---|
| Bị động | толку́емый | толкованный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | толку́я | толковавши |
|---|
Ví dụ
неправильно, ложно толковать что-л.
giải thích (lý giải, phân tích, bàn luận) sai điều gì
что тут много толковать!
điều này thì chẳng phải nói nhiều làm chi!
Từ liên quan
толкkhuynh hướng; lời đồnтолко́выйdễ hiểu, rõ ràng; thông minh, sáng trí, sáng dạ, nhanh ý, mau hiểu, biết điềuпотолкова́тьNói chuyện, chuyện trò, bàn chuyệnистолкова́тьgiải thích, diễn giảiрастолко́выватьGiải thích kỹ càng, giảng giải lỹ lưỡng, giải nghĩa cặn kẽ, cắt nghĩa rõ ràng, giải minh