потолкова́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Nói chuyện, chuyện trò, bàn chuyện
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | потолку́ю |
| ты | потолку́ешь |
| он / она / оно | потолку́ет |
| мы | потолку́ем |
| вы | потолку́ете |
| они | потолку́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | потолкова́л |
| Giống cái | потолкова́ла |
| Giống trung | потолкова́ло |
| Số nhiều | потолкова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | потолку́й |
| Số nhiều | потолку́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | потолкова́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | потолку́я | потолкова́в, потолковавши |