толку́емый толкуемый

tính từ

Nghĩa

  1. có thể diễn giải, đang được giải thích

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтолку́емыйтолку́емоетолку́емаятолку́емые
Sinh cáchтолку́емоготолку́емоготолку́емойтолку́емых
Tặng cáchтолку́емомутолку́емомутолку́емойтолку́емым
Đối cáchтолку́емого, толку́емыйтолку́емоетолку́емуютолку́емых, толку́емые
Công cụ cáchтолку́емымтолку́емымтолку́емой, толку́емоютолку́емыми
Giới cáchтолку́емомтолку́емомтолку́емойтолку́емых
Dạng ngắnтолкуемтолкуемотолкуематолкуемы

толкова́ть толковать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giải thích, giải nghĩaВ Добъяснять
  2. giải thích, lý giải, phân tích, bình luận, bàn luậnВистолковывать
  3. nói chuyện, chuyện trò, trò chuyện, bàn luận, nóithông tụcразговаривать

Chia động từ

Hiện tại
ятолку́ю
тытолку́ешь
он / она / онотолку́ет
мытолку́ем
вытолку́ете
онитолку́ют
Quá khứ
Giống đựcтолкова́л
Giống cáiтолкова́ла
Giống trungтолкова́ло
Số nhiềuтолкова́ли
Mệnh lệnh
Số ítтолку́й
Số nhiềuтолку́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтолку́ющийтолкова́вший
Bị độngтолку́емыйтолкованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтолку́ятолковавши

Ví dụ

  • неправильно, ложно толковать что-л.
    giải thích (lý giải, phân tích, bàn luận) sai điều gì
  • что тут много толковать!
    điều này thì chẳng phải nói nhiều làm chi!

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa