толк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khuynh hướng
  2. lời đồn
  3. ý nghĩaразумное содержание; смысл
  4. ý nghĩa, ích lợi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchто́лкто́лки
Sinh cáchто́лкато́лков
Tặng cáchто́лкуто́лкам
Đối cáchто́лкто́лки
Công cụ cáchто́лкомто́лками
Giới cáchто́лкето́лках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa