то

khác

Nghĩa

  1. lúc thì (lúc thì…, lúc thì…)lúc thì…, lúc thì…то …, то …
  2. thì (nếu…, thì…)nếu…, thì…если …, (то …)
  3. cái đó, điều đó
  4. lúc thì, khi thìто …, то …

то

khác

Nghĩa

  1. lúc thìто …, то …
  2. nếu, thìесли …, (то …)
  3. rồi, thìто …, то …
  4. thì, như thếAs a stylistic device for comparative enumeration.