тоkhácNghĩalúc thì (lúc thì…, lúc thì…)lúc thì…, lúc thì…то …, то …thì (nếu…, thì…)nếu…, thì…если …, (то …)cái đó, điều đólúc thì, khi thìто …, то …
тоkhácNghĩalúc thìто …, то …nếu, thìесли …, (то …)rồi, thìто …, то …thì, như thếAs a stylistic device for comparative enumeration.