тле́ющий тлеющий

tính từ

Nghĩa

  1. âm ỉ, dai dẳngfigurative
  2. cháy âm ỉ, sắp tắt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтле́ющийтле́ющеетле́ющаятле́ющие
Sinh cáchтле́ющеготле́ющеготле́ющейтле́ющих
Tặng cáchтле́ющемутле́ющемутле́ющейтле́ющим
Đối cáchтле́ющего, тле́ющийтле́ющеетле́ющуютле́ющих, тле́ющие
Công cụ cáchтле́ющимтле́ющимтле́ющей, тле́ющеютле́ющими
Giới cáchтле́ющемтле́ющемтле́ющейтле́ющих

тлеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cháy âm ỉ, leo létгореть
  2. mục nát, thối nát, thối rữa, rữa ra, mục, hoaiгнить
  3. âm ỉперен. тж.

Chia động từ

Hiện tại
ятле́ю
тытле́ешь
он / она / онотле́ет
мытле́ем
вытле́ете
онитле́ют
Quá khứ
Giống đựcтле́л
Giống cáiтле́ла
Giống trungтле́ло
Số nhiềuтле́ли
Mệnh lệnh
Số ítтле́й
Số nhiềuтле́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтле́ющийтле́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтле́ятле́в, тлевши

Từ liên quan