затле́ть затлеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. âm ỉ, bắt đầu âm ỉ, cháy âm ỉ

Chia động từ

Tương lai
язатле́ю
тызатле́ешь
он / она / онозатле́ет
мызатле́ем
вызатле́ете
онизатле́ют
Quá khứ
Giống đựcзатле́л
Giống cáiзатле́ла
Giống trungзатле́ло
Số nhiềuзатле́ли
Mệnh lệnh
Số ítзатле́й
Số nhiềuзатле́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—затле́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—затлев, затлевши