Nghĩa
- cháy âm ỉ, leo létгореть
- mục nát, thối nát, thối rữa, rữa ra, mục, hoaiгнить
- âm ỉперен. тж.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | тле́ю |
|---|
| ты | тле́ешь |
|---|
| он / она / оно | тле́ет |
|---|
| мы | тле́ем |
|---|
| вы | тле́ете |
|---|
| они | тле́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | тле́л |
|---|
| Giống cái | тле́ла |
|---|
| Giống trung | тле́ло |
|---|
| Số nhiều | тле́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | тле́й |
|---|
| Số nhiều | тле́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | тле́ющий | тле́вший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | тле́я | тле́в, тлевши |
|---|
Từ liên quan
тленsự thối rữa, sự mục nát, sự hư hỏng, sự suy đồi; sự mục nát, sự thối rữa, sự phân hủy, sự hư hoạiзатле́тьâm ỉ, bắt đầu âm ỉ, cháy âm ỉтле́ниеcháy âm ỉ, leo lét; mục nát, thối nát, thối rữa, rữa ra, mục, hoaiтлетво́рныйCó hại, nguy hại, tai hại, làm suy đồi, làm hư hỏng