тира́н тиран

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bạo chúa, bạo quânжестокий правитель
  2. Tiếm chủ
  3. tên bạo chúa, kẻ bạo ngược, bạo phuперен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтира́нтира́ны
Sinh cáchтира́натира́нов
Tặng cáchтира́нутира́нам
Đối cáchтира́натира́нов
Công cụ cáchтира́номтира́нами
Giới cáchтира́нетира́нах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa