тирани́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự bạo ngược
- Bạo chính
- ách, ách thống trịгнёт
- — bạo hành, bạo ngược, bạo tànжестокость, произволđiều, hành vi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тирани́я | тирани́и |
| Sinh cách | тирани́и | тирани́й |
| Tặng cách | тирани́и | тирани́ям |
| Đối cách | тирани́ю | тирани́и |
| Công cụ cách | тирани́ей, тирани́ею | тирани́ями |
| Giới cách | тирани́и | тирани́ях |