тирани́я тирания

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự bạo ngược
  2. Bạo chính
  3. ách, ách thống trịгнёт
  4. — bạo hành, bạo ngược, bạo tànжестокость, произволđiều, hành vi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтирани́ятирани́и
Sinh cáchтирани́итирани́й
Tặng cáchтирани́итирани́ям
Đối cáchтирани́ютирани́и
Công cụ cáchтирани́ей, тирани́еютирани́ями
Giới cáchтирани́итирани́ях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa