тепли́ца теплица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Nhà kính, nhà ấm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтепли́цатепли́цы
Sinh cáchтепли́цытепли́ц
Tặng cáchтепли́цетепли́цам
Đối cáchтепли́цутепли́цы
Công cụ cáchтепли́цей, тепли́цеютепли́цами
Giới cáchтепли́цетепли́цах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa