тепли́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nhà kính nhỏ, luống ươm cây, nhà lưới
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тепли́чка | тепли́чки |
| Sinh cách | тепли́чки | тепли́чек |
| Tặng cách | тепли́чке | тепли́чкам |
| Đối cách | тепли́чку | тепли́чки |
| Công cụ cách | тепли́чкой, тепли́чкою | тепли́чками |
| Giới cách | тепли́чке | тепли́чках |