твори́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Xảy ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | творю́сь |
| ты | твори́шься |
| он / она / оно | твори́тся |
| мы | твори́мся |
| вы | твори́тесь |
| они | творя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | твори́лся |
| Giống cái | твори́лась |
| Giống trung | твори́лось |
| Số nhiều | твори́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | твори́сь |
| Số nhiều | твори́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | творя́щийся | твори́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | творя́сь | творившись |
Ví dụ
- что здесь творитьсятся?cái gì xảy ra thế này?, chuyện gì xảy ra ở đây?, sao lạ thế?
- с ни стало твориться что-то неладноеcó những điều không ổn đã xảy ra với nó
