твори́ться твориться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Xảy ra

Chia động từ

Hiện tại
ятворю́сь
тытвори́шься
он / она / онотвори́тся
мытвори́мся
вытвори́тесь
онитворя́тся
Quá khứ
Giống đựcтвори́лся
Giống cáiтвори́лась
Giống trungтвори́лось
Số nhiềuтвори́лись
Mệnh lệnh
Số ítтвори́сь
Số nhiềuтвори́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтворя́щийсятвори́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтворя́сьтворившись

Ví dụ

  • что здесь творитьсятся?
    cái gì xảy ra thế này?, chuyện gì xảy ra ở đây?, sao lạ thế?
  • с ни стало твориться что-то неладное
    có những điều không ổn đã xảy ra với nó

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa