таи́нственность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bí ẩn, u huyền, huyền bí, thần bí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | таи́нственность | таи́нственности |
| Sinh cách | таи́нственности | таи́нственностей |
| Tặng cách | таи́нственности | таи́нственностям |
| Đối cách | таи́нственность | таи́нственности |
| Công cụ cách | таи́нственностью | таи́нственностями |
| Giới cách | таи́нственности | таи́нственностях |
Từ liên quan
та́йнаđiều bí ẩn; bí mậtта́йныйBí mật, mật thầm kín, kín đáo, ẩn giấu, kín; bí ẩn, u huyền, huyền bí, thần bíта́йноBí mật, vụng trộm, thầm vụng, lén lút, len lén, vụng, trộm, thầm, lénтаи́тьсяgiấu kín, giấu giếm, giữ kín, che giấu, giấu; tiềm tàng, ẩn giấu, tiềm ẩn, cóтайко́мlén lút, bí mậtтайни́кhầm bí mật, chỗ ẩn nấp, hầm bem; Kho bí mật, chỗ kín để dấuтаи́тьchứa đựng, bao hàm, ẩn giấu; Giấu kín, giấu giếm, giữ gìn, ẩn giấu, che giấu, giấuта́инствоđiều bí ẩn; bí tích