су́нуться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- xen vào, nhúng vàobusiness or conversation
- lao vào, liều đến
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | су́нусь |
| ты | су́нешься |
| он / она / оно | су́нется |
| мы | су́немся |
| вы | су́нетесь |
| они | су́нутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | су́нулся |
| Giống cái | су́нулась |
| Giống trung | су́нулось |
| Số nhiều | су́нулись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | су́нься |
| Số nhiều | су́ньтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | су́нувшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | су́нувшись |