су́нуться сунуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xen vào, nhúng vàobusiness or conversation
  2. lao vào, liều đến

Chia động từ

Tương lai
ясу́нусь
тысу́нешься
он / она / оносу́нется
мысу́немся
высу́нетесь
онису́нутся
Quá khứ
Giống đựcсу́нулся
Giống cáiсу́нулась
Giống trungсу́нулось
Số nhiềuсу́нулись
Mệnh lệnh
Số ítсу́нься
Số nhiềuсу́ньтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—су́нувшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—су́нувшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa