вмеша́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- can thiệpввязаться
- can thiệp, xen vào4
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вмеша́юсь |
| ты | вмеша́ешься |
| он / она / оно | вмеша́ется |
| мы | вмеша́емся |
| вы | вмеша́етесь |
| они | вмеша́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вмеша́лся |
| Giống cái | вмеша́лась |
| Giống trung | вмеша́лось |
| Số nhiều | вмеша́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вмеша́йся |
| Số nhiều | вмеша́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вмеша́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вмеша́вшись |
