вмеша́ться вмешаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. can thiệpввязаться
  2. can thiệp, xen vào4

Chia động từ

Tương lai
явмеша́юсь
тывмеша́ешься
он / она / оновмеша́ется
мывмеша́емся
вывмеша́етесь
онивмеша́ются
Quá khứ
Giống đựcвмеша́лся
Giống cáiвмеша́лась
Giống trungвмеша́лось
Số nhiềuвмеша́лись
Mệnh lệnh
Số ítвмеша́йся
Số nhiềuвмеша́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вмеша́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вмеша́вшись

Từ liên quan