су́мерки сумерки

danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Hoàng hôn, chạng vạng, nhá nhem, nhọ mặt người
  2. tranh tối tranh sángполумрак

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—су́мерки
Sinh cách—су́мерек
Tặng cách—су́меркам
Đối cách—су́мерки
Công cụ cách—су́мерками
Giới cách—су́мерках

Ví dụ

  • предрассветные сумерки
    lúc mới lờ mờ sáng, lúc sáng tinh mơ

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa