су́мерки
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Hoàng hôn, chạng vạng, nhá nhem, nhọ mặt người
- tranh tối tranh sángполумрак
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | су́мерки |
| Sinh cách | — | су́мерек |
| Tặng cách | — | су́меркам |
| Đối cách | — | су́мерки |
| Công cụ cách | — | су́мерками |
| Giới cách | — | су́мерках |
Ví dụ
- предрассветные сумеркиlúc mới lờ mờ sáng, lúc sáng tinh mơ
