су́мрак
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tối lờ mờ, tranh tối tranh sáng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | су́мрак | су́мраки |
| Sinh cách | су́мрака | су́мраков |
| Tặng cách | су́мраку | су́мракам |
| Đối cách | су́мрак | су́мраки |
| Công cụ cách | су́мраком | су́мраками |
| Giới cách | су́мраке | су́мраках |