смерка́ться смеркаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tối mù, tối mịt, tối sầm, tối omсов.
  2. Tối, tối dần

Chia động từ

Hiện tại
я—
ты—
он / она / оносмерка́ется
мы—
вы—
они—
Quá khứ
Giống đực—
Giống cái—
Giống trungсмерка́лось
Số nhiều—

Ví dụ

  • смеркатьсяается
    trời nhá nhem tối, chạng vạng, nhọ mặt người