суеве́рка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người phụ nữ mê tín, đàn bà mê tín, phụ nữ tin vào điềm báo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | суеве́рка | суеве́рки |
| Sinh cách | суеве́рки | суеве́рок |
| Tặng cách | суеве́рке | суеве́ркам |
| Đối cách | суеве́рку | суеве́рок |
| Công cụ cách | суеве́ркой, суеве́ркою | суеве́рками |
| Giới cách | суеве́рке | суеве́рках |