суеве́рка суеверка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người phụ nữ mê tín, đàn bà mê tín, phụ nữ tin vào điềm báo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсуеве́ркасуеве́рки
Sinh cáchсуеве́ркисуеве́рок
Tặng cáchсуеве́ркесуеве́ркам
Đối cáchсуеве́ркусуеве́рок
Công cụ cáchсуеве́ркой, суеве́ркоюсуеве́рками
Giới cáchсуеве́ркесуеве́рках