арби́тр арбитр

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người trọng tài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchарби́трарби́тры
Sinh cáchарби́траарби́тров
Tặng cáchарби́труарби́трам
Đối cáchарби́траарби́тров
Công cụ cáchарби́тромарби́трами
Giới cáchарби́треарби́трах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa