струга́ть стругать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bào, cạoснимать режущим инструментом тонкие слои с поверхности
  2. cạo, bàoснимать режущим инструментом тонкие слои с поверхности
  3. thái lát, cắt mỏngнарезать тонкими ломтями
  4. bào, đẽo, cạowood
  5. xắt nhỏ, nạo, bào nhỏcabbage, carrots; coarsely

Chia động từ

Hiện tại
яструга́ю
тыструга́ешь
он / она / оноструга́ет
мыструга́ем
выструга́ете
ониструга́ют
Quá khứ
Giống đựcструга́л
Giống cáiструга́ла
Giống trungструга́ло
Số nhiềuструга́ли
Mệnh lệnh
Số ítструга́й
Số nhiềuструга́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngструга́ющийстругавший
Bị độngстругаемыйстру́ганный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từструга́ястругав, стругавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa