Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | строга́ю |
|---|
| ты | строга́ешь |
|---|
| он / она / оно | строга́ет |
|---|
| мы | строга́ем |
|---|
| вы | строга́ете |
|---|
| они | строга́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | строга́л |
|---|
| Giống cái | строга́ла |
|---|
| Giống trung | строга́ло |
|---|
| Số nhiều | строга́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | строга́й |
|---|
| Số nhiều | строга́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | строга́ющий | строга́вший |
|---|
| Bị động | строга́емый | стро́ганный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | строгая | строгав, строгавши |
|---|
Từ liên quan
вы́строгатьbào sạch, cưa bào, bào nhẵn, bào phẳngнастрога́тьbào, cạo, vót, đẽoстрога́льщикthợ bào, người vận hành máy bàoвыстра́гиватьbào phẳng, đẽo ra, cưa bào thành hìnhнастра́гиватьbào, cạo, đẽoпострога́тьbào một chút, đẽo, cạoсостра́гиватьbào tróc, cạo tróc, bào điсострога́тьbào tróc, cạo đi, đẽoстрога́льныйBàoстрога́ниеsự bào, sự cạoстрогани́наthịt cá đông lạnh thái lát, món stroganinaстро́ганый