стру́жка стружка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thuốc cạo râu
  2. Dăm bào, vỏ bào
  3. dăm bào, vỏ bàoдревесная тж.
  4. Phoi
  5. phoi kim loạiмелаллическая

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстру́жкастру́жки
Sinh cáchстру́жкистру́жек
Tặng cáchстру́жкестру́жкам
Đối cáchстру́жкустру́жки
Công cụ cáchстру́жкой, стру́жкоюстру́жками
Giới cáchстру́жкестру́жках

Từ liên quan