стру́жка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thuốc cạo râu
- Dăm bào, vỏ bào
- dăm bào, vỏ bàoдревесная тж.
- Phoi
- phoi kim loạiмелаллическая
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | стру́жка | стру́жки |
| Sinh cách | стру́жки | стру́жек |
| Tặng cách | стру́жке | стру́жкам |
| Đối cách | стру́жку | стру́жки |
| Công cụ cách | стру́жкой, стру́жкою | стру́жками |
| Giới cách | стру́жке | стру́жках |