струг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. rìu xẻng, dao xẻng
  2. dao kéo, dao kéo gỗ
  3. bào, máy bào
  4. thuyền, xuồng, bè

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстру́гстру́ги
Sinh cáchстру́гастру́гов
Tặng cáchстру́густру́гам
Đối cáchстру́гстру́ги
Công cụ cáchстру́гомстру́гами
Giới cáchстру́гестру́гах