струг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- rìu xẻng, dao xẻng
- dao kéo, dao kéo gỗ
- bào, máy bào
- thuyền, xuồng, bè
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | стру́г | стру́ги |
| Sinh cách | стру́га | стру́гов |
| Tặng cách | стру́гу | стру́гам |
| Đối cách | стру́г | стру́ги |
| Công cụ cách | стру́гом | стру́гами |
| Giới cách | стру́ге | стру́гах |