сострога́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bào tróc, cạo đi, đẽo
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сострога́ю |
| ты | сострога́ешь |
| он / она / оно | сострога́ет |
| мы | сострога́ем |
| вы | сострога́ете |
| они | сострога́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сострога́л |
| Giống cái | сострога́ла |
| Giống trung | сострога́ло |
| Số nhiều | сострога́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сострога́й |
| Số nhiều | сострога́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сострога́вший |
| Bị động | — | состро́ганный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сострогав, сострогавши |