вы́строгать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bào sạch, cưa bào, bào nhẵn, bào phẳng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́строгаю |
| ты | вы́строгаешь |
| он / она / оно | вы́строгает |
| мы | вы́строгаем |
| вы | вы́строгаете |
| они | вы́строгают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́строгал |
| Giống cái | вы́строгала |
| Giống trung | вы́строгало |
| Số nhiều | вы́строгали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́строгай |
| Số nhiều | вы́строгайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́строгавший |
| Bị động | — | вы́строганный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | выстрогав, выстрогавши |