стра́нница странница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người lang thang, người phiêu bạt, người đi khắp nơi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстра́нницастра́нницы
Sinh cáchстра́нницыстра́нниц
Tặng cáchстра́нницестра́нницам
Đối cáchстра́нницустра́нниц
Công cụ cáchстра́нницей, стра́нницеюстра́нницами
Giới cáchстра́нницестра́нницах