стопа́ стопаdanh từgiống cáibất động vậtNghĩabàn chânчасть ногиbộ nhịp thơlòng bàn chân, dấu chânof the foot; figurativechồng, xấpplural: стóпыBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchстопа́стопы́Sinh cáchстопы́стопTặng cáchстопе́стопа́мĐối cáchстопу́стопы́Công cụ cáchстопо́й, стопо́юстопа́миGiới cáchстопе́стопа́хTừ đồng nghĩaнога́chân; chânступня́Bàn chân, chânки́паbó, bao; chồng