сосла́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- viện dẫn, trích dẫn, viện cớ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сошлю́сь |
| ты | сошлёшься |
| он / она / оно | сошлётся |
| мы | сошлёмся |
| вы | сошлётесь |
| они | сошлю́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сосла́лся |
| Giống cái | сосла́лась |
| Giống trung | сосла́лось |
| Số nhiều | сосла́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сошли́сь |
| Số nhiều | сошли́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сосла́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сошля́сь | сосла́вшись |
