сосла́ться сослаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. viện dẫn, trích dẫn, viện cớ

Chia động từ

Tương lai
ясошлю́сь
тысошлёшься
он / она / оносошлётся
мысошлёмся
высошлётесь
онисошлю́тся
Quá khứ
Giống đựcсосла́лся
Giống cáiсосла́лась
Giống trungсосла́лось
Số nhiềuсосла́лись
Mệnh lệnh
Số ítсошли́сь
Số nhiềuсошли́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сосла́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсошля́сьсосла́вшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa