Nghĩa
- bật ra, bị giật tung, bị giật raо чём-л. прикреплённом, висящемbị
- rơi xuống, ngã xuống, trượt ngã xuốngпадать, потеряв опору
- sập xuống, sụp xuống, đổ xuống, sập đổобрушиваться
- sổng, sổng ra, giật tróng, tung xiềng, phá xiềngразрывать привязь, путы
- vội chạy đi, vội bỏ điпоспешно покидать своё место
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | срыва́юсь |
|---|
| ты | срыва́ешься |
|---|
| он / она / оно | срыва́ется |
|---|
| мы | срыва́емся |
|---|
| вы | срыва́етесь |
|---|
| они | срыва́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | срыва́лся |
|---|
| Giống cái | срыва́лась |
|---|
| Giống trung | срыва́лось |
|---|
| Số nhiều | срыва́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | срыва́йся |
|---|
| Số nhiều | срыва́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | срыва́ющийся | срыва́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | срыва́ясь | срывавшись |
|---|