срыва́ться срываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bật ra, bị giật tung, bị giật raо чём-л. прикреплённом, висящемbị
  2. rơi xuống, ngã xuống, trượt ngã xuốngпадать, потеряв опору
  3. sập xuống, sụp xuống, đổ xuống, sập đổобрушиваться
  4. sổng, sổng ra, giật tróng, tung xiềng, phá xiềngразрывать привязь, путы
  5. vội chạy đi, vội bỏ điпоспешно покидать своё место

Chia động từ

Hiện tại
ясрыва́юсь
тысрыва́ешься
он / она / оносрыва́ется
мысрыва́емся
высрыва́етесь
онисрыва́ются
Quá khứ
Giống đựcсрыва́лся
Giống cáiсрыва́лась
Giống trungсрыва́лось
Số nhiềuсрыва́лись
Mệnh lệnh
Số ítсрыва́йся
Số nhiềuсрыва́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсрыва́ющийсясрыва́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсрыва́ясьсрывавшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa